越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chuồng chim” (1)
chuồng chim

英语
名aviary
Có nhiều chim trong chuồng chim.
There are many birds in the birdhouse.
相关词“chuồng chim” (0)
未找到相关词。
短语“chuồng chim” (1)
Có nhiều chim trong chuồng chim.
There are many birds in the birdhouse.
